Bước tới nội dung

dérogation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.ʁɔ.ɡa.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
dérogation
/de.ʁɔ.ɡa.sjɔ̃/
dérogations
/de.ʁɔ.ɡa.sjɔ̃/

dérogation gc /de.ʁɔ.ɡa.sjɔ̃/

  1. (Luật học, pháp lý) Sự vi phạm (luật, hợp đồng).

Trái nghĩa

Tham khảo