Bước tới nội dung

conformité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /kɔ̃.fɔʁ.mi.te/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
conformité
/kɔ̃.fɔʁ.mi.te/
conformité
/kɔ̃.fɔʁ.mi.te/

conformité gc /kɔ̃.fɔʁ.mi.te/

  1. Tình trạng giống nhau (giữa các vật).
  2. Sự hợp, sự tương hợp.
    Conformité d’humeur — sự hợp tính khí
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự tuân theo.
    Conformité à la volonté du peuple — sự tuân theo ý dân
    en conformité de — đúng theo, y theo

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]