observance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /əb.ˈzɜː.vənts/
| noicon | [əb.ˈzɜː.vənts] |
Danh từ
observance /əb.ˈzɜː.vənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “observance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔp.sɛʁ.vɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| observance /ɔp.sɛʁ.vɑ̃s/ |
observances /ɔp.sɛʁ.vɑ̃s/ |
observance gc /ɔp.sɛʁ.vɑ̃s/
- Sự tuân thủ; qui tắc phải tuân thủ, lề luật.
- Dòng tu.
- L’observance de Saint François — dòng tu Thánh Phơ-răng-xoa
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “observance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)