désarroi
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.za.ʁwa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| désarroi /de.za.ʁwa/ |
désarrois /de.za.ʁwa/ |
désarroi gđ /de.za.ʁwa/
- Sự rối loạn, sự hỗn loạn (chủ yếu về mặt tinh thần).
- L’ennemi est en plein désarroi — quân địch đang hỗn loạn lung tung
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “désarroi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)