désaxé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.zak.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | désaxé /de.zak.se/ |
désaxés /de.zak.se/ |
| Giống cái | désaxée /de.zak.se/ |
désaxés /de.zak.se/ |
désaxé /de.zak.se/
- Mất thăng bằng (về trí óc).
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | désaxé /de.zak.se/ |
désaxés /de.zak.se/ |
| Giống cái | désaxé /de.zak.se/ |
désaxées /de.zak.se/ |
désaxé /de.zak.se/
- Người mất thăng bằng (về trí óc).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “désaxé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)