désintérêt
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.zɛ̃.te.ʁɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| désintérêt /de.zɛ̃.te.ʁɛ/ |
désintérêt /de.zɛ̃.te.ʁɛ/ |
désintérêt gđ /de.zɛ̃.te.ʁɛ/
- Sự thờ ơ.
- Désintérêt de ce qui se passe dans ce milieu — sự thờ ơ đối với sự việc trong môi trường đó
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “désintérêt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)