réformer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.fɔʁ.me/
Ngoại động từ
réformer ngoại động từ /ʁe.fɔʁ.me/
- Cải tạo, cải cách, cải tổ, cải lương.
- Réformer les lois — cải cách luật pháp
- Loại trừ, triệt bỏ.
- Réformer les abus — loại trừ nhũng lạm
- Cho phục viên, thải loại.
- Réformer un soldat — cho một quân nhân phục viên
- Réformer du matériel — thải loại khí cụ
- (Công nghiệp học) Tái hợp (dầu xăng).
- réformer un jugement — (luật học, pháp lý) thay đổi một bản án (do tòa án cấp trên tiến hành)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “réformer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)