Bước tới nội dung

détestablement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.tɛs.ta.blə.mɑ̃/

Phó từ

détestablement /de.tɛs.ta.blə.mɑ̃/

  1. Rất tồi, rất khó chịu, đáng ghét.

Tham khảo