dévoué
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.vwe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dévoué /de.vwe/ |
dévoués /de.vwe/ |
| Giống cái | dévouée /de.vwe/ |
dévouées /de.vwe/ |
dévoué /de.vwe/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dévoué /de.vwe/ |
dévoués /de.vwe/ |
| Giống cái | dévouée /de.vwe/ |
dévouées /de.vwe/ |
dévoué /de.vwe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dévoué”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)