Bước tới nội dung

daffy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdæ.fi/

Tính từ

daffy /ˈdæ.fi/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) gàn, cám hấp.

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)