Bước tới nội dung

dalesman

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdeɪəlz.mən/

Danh từ

dalesman /ˈdeɪəlz.mən/

  1. Ngườithung lũng (miền bắc nước Anh).

Tham khảo