Bước tới nội dung

damier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

damier

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
damier
/da.mje/
damiers
/da.mje/

damier /da.mje/

  1. Bàn cờ đam.
  2. Mặt chia ô bàn cờ.
  3. Vải ô, vải ca rô.

Tham khảo