damnify
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdæm.nə.ˌfɑɪ/
Ngoại động từ
damnify (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít damnifies, phân từ hiện tại damnifying, quá khứ đơn và phân từ quá khứ damnified) ngoại động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “damnify”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)