dane

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

dane /ˈdeɪn/

  1. Người Đan-mạch.
  2. Chó Đan-mạch (một giống chó lông ngắn, rất khoẻ) ((cũng) Great).

Tham khảo[sửa]