darling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɑːr.lɪŋ/
| [ˈdɑːr.lɪŋ] |
Danh từ
darling /ˈdɑːr.lɪŋ/
- người thân yêu; người rất được yêu mến; vật rất được yêu thích.
- the darling of the people — người được nhân dân yêu mến
- one's mother's darling — con cưng
- Fortune's darling — con cưng của thần may mắn
- Người yêu.
- my darling! — em yêu quí của anh!; anh yêu quí của em!
Tính từ
darling /ˈdɑːr.lɪŋ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “darling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)