darting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɑːr.tiɳ/
Tính từ
[sửa]darting (so sánh hơn more darting, so sánh nhất most darting)
Động từ
darting
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dart.
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “darting”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)