Bước tới nội dung

dastardliness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.li.nəs/

Danh từ

dastardliness /.li.nəs/

  1. Sự hèn nhát.
  2. Hành động đê tiện, hành động ném đá giấu tay.

Tham khảo