dateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /da.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dateur /da.tœʁ/ |
dateur /da.tœʁ/ |
| Giống cái | dateur /da.tœʁ/ |
dateur /da.tœʁ/ |
dateur /da.tœʁ/
- Để ghi ngày tháng.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dateur /da.tœʁ/ |
dateur /da.tœʁ/ |
dateur gđ /da.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)