Bước tới nội dung

decidedly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɪ.ˈsɑɪ.dəd.li/
Hoa Kỳ

Phó từ

decidedly /dɪ.ˈsɑɪ.dəd.li/

  1. Kiên quyết, dứt khoát.
    to answer decidedly — trả lời dứt khoát
  2. Rõ ràng, không cãi được.

Tham khảo