declaratory

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

declaratory /.ə.ˌtɔr.i/

  1. (Như) Declarative.
  2. Để giải thích.

Tham khảo[sửa]