decolonization

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

decolonization

  1. Sự trao nền độc lập cho thuộc địa, sự phi thực dân hoá.

Tham khảo[sửa]