Bước tới nội dung

defilement

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: défilement

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

Từ defile + -ment.

Cách phát âm

Danh từ

defilement (đếm đượckhông đếm được, số nhiều defilements)

  1. Sự làm nhơ bẩn, sự làm vẩn đục, sự làm ô uế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sự phá trinh, sự hãm hiếp, sự cưỡng dâm.
  3. Sự làm mất tính chất thiêng liêng.

Đồng nghĩa

[sửa]

Từ dẫn xuất

Tham khảo