defilement
Giao diện
Xem thêm: défilement
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
defilement (đếm được và không đếm được, số nhiều defilements)
- Sự làm nhơ bẩn, sự làm vẩn đục, sự làm ô uế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sự phá trinh, sự hãm hiếp, sự cưỡng dâm.
- Sự làm mất tính chất thiêng liêng.
Đồng nghĩa
[sửa]Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “defilement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)