Bước tới nội dung

deflector

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɪ.ˈflɛk.tɜː/

Danh từ

deflector /dɪ.ˈflɛk.tɜː/

  1. (Vật lý) Bộ làm lệch, cái làm lệch, cực làm lệch.
    magnetic deflector — cái làm lệch dùng từ trường
  2. (Kỹ thuật) Máy đo từ thiên.

Tham khảo