Bước tới nội dung

deli

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɛ.li/

Danh từ

deli /ˈdɛ.li/

  1. Cửa hàng bán thức ăn ngon.

Tham khảo