Bước tới nội dung

depicter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɪ.ˈpɪk.tɜː/

Danh từ

depicter /dɪ.ˈpɪk.tɜː/

  1. Người vẽ.
  2. Người tả, người miêu tả.

Tham khảo