Bước tới nội dung

deplorable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɪ.ˈplɔr.ə.bəl/
Hoa Kỳ

Tính từ

deplorable /dɪ.ˈplɔr.ə.bəl/

  1. Đáng thương.
  2. (Thông tục) Đáng trách, tồi, xấu.

Tham khảo