deserving
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /dɪˈzɝvɪŋ/
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /dɪˈzɜːvɪŋ/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
- Vần: -ɜː(ɹ)vɪŋ
- Tách âm: de‧serv‧ing
Tính từ
[sửa]deserving (so sánh hơn more deserving, so sánh nhất most deserving)
Động từ
deserving
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của deserve.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “deserving”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɜː(ɹ)vɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/ɜː(ɹ)vɪŋ/3 âm tiết
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh