deserving

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

deserving

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của deserve.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

deserving /dɪ.ˈzɜː.viɳ/

  1. Đáng khen, đáng thưởng.
  2. Đáng (được khen, bị khiển trách... ).

Tham khảo[sửa]