desktop video unit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈdɛsk.ˌtɑːp ˈvɪ.di.ˌoʊ ˈjuː.nət/

Danh từ[sửa]

desktop video unit /ˈdɛsk.ˌtɑːp ˈvɪ.di.ˌoʊ ˈjuː.nət/

  1. (Tech) Bộ máy viddêô để bàn.

Tham khảo[sửa]