Bước tới nội dung

despotism

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɛs.pə.ˌtɪ.zəm/
Hoa Kỳ

Danh từ

despotism /ˈdɛs.pə.ˌtɪ.zəm/

  1. Chế độ chuyên quyền.

Tham khảo