Bước tới nội dung

destiner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /dɛs.ti.ne/

Ngoại động từ

[sửa]

destiner ngoại động từ /dɛs.ti.ne/

  1. Dự định, định.
    Destiner sa fille à la pédagogie — định cho con gái vào ngành sư phạm
    Destiner une somme à l’achat d’un costume — định dùng một số tiền mua bộ quần áo
  2. Dành cho.
    à qui destinez-vous ces récompenses? — những phần thưởng này anh dành cho ai
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Quyết định; quyết định số mệnh.

Tham khảo

[sửa]