destiner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɛs.ti.ne/
Ngoại động từ
destiner ngoại động từ /dɛs.ti.ne/
- Dự định, định.
- Destiner sa fille à la pédagogie — định cho con gái vào ngành sư phạm
- Destiner une somme à l’achat d’un costume — định dùng một số tiền mua bộ quần áo
- Dành cho.
- à qui destinez-vous ces récompenses? — những phần thưởng này anh dành cho ai
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Quyết định; quyết định số mệnh.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “destiner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)