destituer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɛs.ti.tɥe/
Ngoại động từ
destituer ngoại động từ /dɛs.ti.tɥe/
- Cách chức, cất chức.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Lấy mất đi, tước đi.
- Personnes destituées de foi — những người mất đức tin
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “destituer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)