detractor

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

detractor /dɪ.ˈtræk.tɜː/

  1. Người nói xấu, người phỉ báng, người gièm pha.

Tham khảo[sửa]