devout

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

devout /dɪ.ˈvɑʊt/

  1. Thành kính, mộ đạo, sùng đạo.
  2. Chân thành, nhiệt tình, sốt sắng.
    a devout thank — lời cám ơn chân thành
    a devout wish — lời chúc chân thành
    a devout supporter — người ủng hộ nhiệt tình

Tham khảo[sửa]