devout
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɪ.ˈvɑʊt/
Tính từ
devout /dɪ.ˈvɑʊt/
- Thành kính, mộ đạo, sùng đạo.
- Chân thành, nhiệt tình, sốt sắng.
- a devout thank — lời cám ơn chân thành
- a devout wish — lời chúc chân thành
- a devout supporter — người ủng hộ nhiệt tình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “devout”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)