diarize

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

diarize

  1. Ghi nhật ký; giữ nhật ký.

Tham khảo[sửa]