Bước tới nội dung

dibs

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

dibs số nhiều /ˈdɪbz/

  1. Trò chơi bằng đốt xương cừu.
  2. Thẻ (thế tiền khi đánh bài... ).
  3. (Từ lóng) Tiền xin.

Tham khảo