Bước tới nội dung

dier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hà Lan

[sửa]
Dạng bình thường
Số ít dier
Số nhiều dieren
Dạng giảm nhẹ
Số ít diertje
Số nhiều diertjes

Danh từ

dier gt (mạo từ het, số nhiều dieren, giảm nhẹ diertje)

  1. động vật: cơ thể đa bào có giác quan

Đồng nghĩa

[sửa]

Từ dẫn xuất

Từ liên hệ