plant
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Anh trung đại plante ("thực vật"), từ tiếng Latinh planta (“sprout, shoot, cutting”)
Danh từ
[sửa]plant (số nhiều plants)
- (thực vật học) Sinh vật có khả năng tạo cho mình chất dinh dưỡng từ những hợp chất vô cơ đơn giản và xây dựng thành những phần tử phức tạp nhờ có quá trình quang hợp
- (đếm được) nhà máy.
Từ phái sinh
[sửa]- air plant
- Albany pitcher plant
- ant-plant
- artillery plant
- assembly plant
- asthma-plant
- Australian pitcher plant
- balloon plant
- basket plant
- bedding plant
- button plant
- California pitcher plant
- canoe plant
- caricature plant
- cast-iron plant
- castor oil plant
- century plant
- chameleon plant
- chandelier plant
- chemical plant
- chenille plant
- coal plant
- combined cycle power plant
- compass plant
- cone plant
- container plant
- control-plant
- cooling plant
- coral plant
- corpse plant
- cup-and-saucer plant
- cup plant
- curry plant
- cushion plant
- dancing plant
- dinosaur plant
- dove plant
- egg-plant
- elbow plant
- eternity plant
- face-plant
- fiber plant
- firecracker plant
- fire plant
- flowering plant
- food plant
- fried-egg plant
- friendship plant
- gas plant
- ghost plant
- ginger beer plant
- gnome plant
- goldfish plant
- Good Friday plant
- gout plant
- grapple plant
- hand plant
- hedgehog plant
- honey plant
- honey-plant
- host plant
- house plant
- houseplant
- humble plant
- hypocrite plant
- ice plant
- ice-plant
- icicle plant
- indoor plant
- industry plant
- jade plant
- jelly plant
- joypowder plant
- jumping plant louse
- larval food plant
- lipstick plant
- Mexican hat plant
- Mickey Mouse plant
- mimicry plant
- money plant
- monument plant
- mosquito plant
- mother plant
- non-vascular plant
- nosebleed plant
- nuclear power plant
- nuke plant
- obedient plant
- oyster plant
- packing plant
- peaker plant
- pebble plant
- physical plant
- phys plant
- pickle plant
- pie plant
- piggyback plant
- pilot plant
- pitcher plant
- plant-animal
- plantar
- plant a seed
- plant-based
- plant bug
- plant-cane
- plant community
- plant eater
- plant-eater
- plant-eating
- planter
- plant food
- plant hormone
- plant-house
- plant kingdom
- plantlet
- plant-louse
- plant louse
- plantly
- plant milk
- plant morphology
- plant one's feet
- plant parent
- plant point
- plant pot
- plant room
- plant science
- plant-sit
- plant sit
- plant teacher
- poison dart plant
- poker plant
- polka-dot plant
- pot-plant
- potted plant
- prayer plant
- purple velvet plant
- radiator plant
- rainbow plant
- regasification plant
- resurrection plant
- rice-paper plant
- roast-beef plant
- rock plant
- root plant
- rouge-plant
- rubber plant
- sailor plant
- scorpion plant
- sea-plant
- seed plant
- semaphore plant
- sensitive plant
- sewage plant
- shame plant
- shoebutton plant
- shoo-fly plant
- shrimp plant
- snake plant
- snow plant
- soap plant
- spider plant
- Swiss cheese plant
- switch-plant
- tarnished plant bug
- tea oil plant
- tea plant
- telegraph plant
- thunder-plant
- toothache plant
- toot plant
- trigger plant
- unicorn plant
- vascular plant
- velcro plant
- vinegar plant
- water plant
- waterwheel plant
- wax plant
- West Australian pitcher plant
- Western Australian pitcher plant
- wind power plant
- World's Fair plant
- zebra plant
- ZZ plant
Động từ
[sửa]plant (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít plants, phân từ hiện tại planting, quá khứ đơn và phân từ quá khứ planted)
Tiếng Hà Lan
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Hà Lan trung đại plante ("thực vật"), từ tiếng Latinh planta.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]plant gc (số nhiều planten, giảm nhẹ + gt)
- (thực vật học) Sinh vật có khả năng tạo cho mình chất dinh dưỡng từ những hợp chất vô cơ đơn giản và xây dựng thành những phần tử phức tạp nhờ có quá trình quang hợp
- (có thể xúc phạm) Người với trí tuệ hoặc khả năng hành động thấp hèn hết sức
Động từ
[sửa]plant
- Dạng biến tố của planten:
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]plant gđ (số nhiều plants)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “plant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Thực vật học
- Động từ tiếng Anh
- Ngoại động từ tiếng Anh
- Nội động từ tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/ɑnt
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan có số nhiều là đuôi -en
- Danh từ giống cái tiếng Hà Lan
- Từ xúc phạm tiếng Hà Lan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Hà Lan
- Biến thể hình thái động từ tiếng Hà Lan
- Từ 1 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống đực tiếng Pháp
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pháp