différer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.fe.ʁe/
Ngoại động từ
différer ngoại động từ /di.fe.ʁe/
- Hoãn lại, lui lại.
- Différer un mariage — hoãn một đám cưới lại
- Différer son départ — hoãn việc ra đi
Trái nghĩa
Nội động từ
différer nội động từ /di.fe.ʁe/
- Khác.
- Ceci diffère de cela — cái này khác cái kia
- Khác nhau.
- Ils diffèrent sur les mots, mais s’accordent sur le fond — họ khác nhau về từ, nhưng thống nhất với nhau về nội dung
- différer du tout au tout — khác nhau một trời một vực
Trái nghĩa
- Se ressembler, se confondre
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “différer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)