Bước tới nội dung

difference phase network

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɪ.fɜːnts ˈfeɪz ˈnɛt.ˌwɜːk/

Danh từ

difference phase network /ˈdɪ.fɜːnts ˈfeɪz ˈnɛt.ˌwɜːk/

  1. (Công nghệ) Mạng vị tướng sai biệt.

Tham khảo