digs

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

digs số nhiều

  1. (Từ lóng) Sự đào, sự bới, sự xới, sự cuốc ((cũng) digging).

Tham khảo[sửa]