dilatable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɑɪ.ˌleɪ.tə.bᵊl/
Tính từ
dilatable /ˈdɑɪ.ˌleɪ.tə.bᵊl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dilatable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.la.tabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dilatable /di.la.tabl/ |
dilatable /di.la.tabl/ |
| Giống cái | dilatable /di.la.tabl/ |
dilatable /di.la.tabl/ |
dilatable /di.la.tabl/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dilatable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)