diligently

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

diligently /ˈdɪ.lə.dʒənt.li/

  1. Siêng năng, cần cù, sốt sắng, mẫn cán.

Tham khảo[sửa]