dimensionless
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /də.ˈmɛnt.ʃən.ləs/
Tính từ
dimensionless /də.ˈmɛnt.ʃən.ləs/
- Không có chiều; không có kích thước.
- (Toán học) Không thứ nguyên.
- dimensionless parameter — tham biến không thứ nguyên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dimensionless”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)