Bước tới nội dung

dimeric

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɑɪ.mɜ.ː.ɪk/

Tính từ

dimeric /ˈdɑɪ.mɜ.ː.ɪk/

  1. (Hoá học) Nhị trùng.
  2. Sinh học) đối xứng hai bên; hai phần.
    dimeric chromosome — thể nhiễm sắc đối xứng hai bên

Tham khảo