dioptric
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɑɪ.ˈɑːp.trɪk/
Tính từ
dioptric /dɑɪ.ˈɑːp.trɪk/
- Khúc xạ.
- (Thuộc) Khúc xạ học.
Danh từ
dioptric /dɑɪ.ˈɑːp.trɪk/
- (Vật lý) Điôt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dioptric”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)