Bước tới nội dung

diplom

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít diplom diplomet
Số nhiều diplom, diplomer diploma, diplom ene

diplom gđ

  1. Bằng ban khen, tưởng thưởng. Bằng cấp, văn bằng.
    De tre beste i konkurransen fikk diplom.

Tham khảo