diplomatie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.plɔ.ma.si/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| diplomatie /di.plɔ.ma.si/ |
diplomatie /di.plɔ.ma.si/ |
diplomatie gc /di.plɔ.ma.si/
- Ngoại giao; giới ngoại giao.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Nghĩa bóng) Tài ngoại giao, cách xử sự khôn khéo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diplomatie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)