Bước tới nội dung

diptyque

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
diptyque
/dip.tik/
diptyque
/dip.tik/

diptyque /dip.tik/

  1. (Hội họa) Tranh bộ đôi.
  2. (Nghĩa bóng) Tác phẩm hai phần.
  3. (Sử học) Sách gập hai tấm.

Tham khảo