discerner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.sɛʁ.ne/
Ngoại động từ
discerner ngoại động từ /di.sɛʁ.ne/
- Phân biệt, phân định.
- Discerner les bons d’avec les méchants — phân biệt người thiện người ác
- Nhận thấy, nhận thức được.
- Discerner les défauts d’un livre — nhận thấy khuyết điểm của một cuốn sách
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “discerner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)