discernment
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɪ.ˈsɜːn.mənt/
Danh từ
discernment (đếm được và không đếm được, số nhiều discernments)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “discernment”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)