discernment

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

discernment /dɪ.ˈsɜːn.mənt/

  1. Sự nhận thức , sự sâu sắc, sự sáng suốt.

Tham khảo[sửa]